carrier wave
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sóng mang: Trong lĩnh vực viễn thông và điện tử, "carrier wave" (sóng mang) là một sóng vô tuyến có tần số và biên độ cố định, được sử dụng làm nền tảng để truyền tải tín hiệu thông tin. Sóng mang có thể được điều chế (modulated) – tức là thay đổi một trong các đặc tính của nó (như biên độ, tần số hoặc pha) – để mã hóa dữ liệu cần truyền đi.
Ví dụ sử dụng
- (Sóng mang được điều chế để mang tín hiệu âm thanh trong phát thanh vô tuyến.)
- (Nếu không có sóng mang ổn định, tín hiệu truyền đi sẽ bị méo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to modulate a carrier wave": điều chế sóng mang – quá trình thay đổi sóng mang để mang thông tin.
- Engineers modulate the carrier wave by varying its amplitude or frequency. (Các kỹ sư điều chế sóng mang bằng cách thay đổi biên độ hoặc tần số của nó.)
"carrier wave frequency": tần số sóng mang – tần số cơ bản của sóng mang trước khi điều chế.
- Each radio station is assigned a unique carrier wave frequency. (Mỗi đài phát thanh được gán một tần số sóng mang riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Carrier signal (danh từ): tín hiệu sóng mang – thường dùng thay thế cho "carrier wave" trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- The carrier signal is generated by an oscillator. (Tín hiệu sóng mang được tạo ra bởi một bộ dao động.)
Subcarrier (danh từ): sóng mang phụ – một sóng mang nhỏ hơn được điều chế bên trong sóng mang chính.
- Color information in TV broadcasts is sent via a subcarrier. (Thông tin màu sắc trong truyền hình được gửi qua một sóng mang phụ.)
Từ đồng nghĩa
- Radio wave: sóng vô tuyến – khái niệm rộng hơn, bao gồm sóng mang nhưng không nhất thiết phải được điều chế.
- Baseband signal: tín hiệu băng gốc – tín hiệu thông tin trước khi được điều chế lên sóng mang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry over: truyền tải, mang đi – liên quan đến việc sóng mang "mang" tín hiệu từ nơi này sang nơi khác.
- The modulated wave carries over the audio data to the receiver. (Sóng đã điều chế truyền tải dữ liệu âm thanh đến máy thu.)
Thành ngữ liên quan
- On the same wavelength: có cùng suy nghĩ, hiểu nhau – mượn hình ảnh từ sóng mang, nhưng không trực tiếp liên quan đến nghĩa kỹ thuật.
- They are on the same wavelength when it comes to project ideas. (Họ có cùng suy nghĩ về ý tưởng dự án.)